46 hiệu ứng tâm lý khách hàng trong Marketing (P2)

Trước ‘buổi bình minh’ của digital marketing hay tạm dịch là tiếp thị kỹ thuật số, trước khi có những từ thông dụng như “lấy khách hàng làm trung tâm” hoặc “hành vi của người tiêu dùng”, mối quan hệ giữa marketing và tâm lý là rất ít nếu không muốn nói là vô hiệu.

Làm Marketing dựa trên tâm lý hiện là nền tảng của bất kỳ công ty thành công nào.

Mọi bộ phận marketing sẽ phải tư vấn, tuyển hoặc tạo ra một nhóm chuyên thực hiện nghiên cứu về tâm lý hay hiệu ứng tâm lý đối với người tiêu dùng.

Tâm lý học marketing sẽ chỉ ra lợi thế cạnh tranh của bạn trên thị trường và cho phép bạn có được bức tranh tổng thể hơn về khách hàng của mình.

Tâm lý học trong marketing là gì

Tâm lý học marketing dự đoán hành vi của người mua bằng cách hiểu các thành kiến trong nhận thức của họ. Là người tiêu dùng, chúng ta không có lý trí và việc ra quyết định của chúng ta phần lớn được thúc đẩy bởi những thành kiến ‘bẩm sinh’ này.

Tâm lý học marketing, do đó, áp dụng kiến thức lý thuyết vào lĩnh vực marketing.

Digital marketing tận dụng và áp dụng những hiểu biết sâu sắc (insights) về tâm lý này để tối ưu hóa các chiến dịch, quảng cáo và sao chép nhằm thúc đẩy hành vi mua hàng: marketing thông minh hơn trên mọi kênh và điểm tiếp xúc của khách hàng.

Sau đây là danh sách 46 hiệu ứng tâm lý học marketing để bạn có thể hiểu.

6. Bằng chứng xã hội – Social Proof

Social Proof, nói cách khác, là làm những gì người khác đang làm bởi vì những người khác đang làm điều đó. Trong marketing, ‘Bằng chứng xã hội’ có thể được lồng ghép với các hình thức quảng cáo như:

  • Người hâm mộ
  • Reviews
  • Sự phổ biến
  • Bán chạy nhất
  • Những người mua sắm khác đang tìm kiếm / mua sản phẩm của bạn
  • Tiếp thị người ảnh hưởng (influencer marketing)

7. Thống nhất – Unity

Van Moof thúc đẩy tính thống nhất bằng cách yêu cầu khách hàng tham gia cộng đồng của họ. Sự thống nhất cũng là một dạng ‘Bằng chứng xã hội’ vì nó khuyến khích mọi người trở thành một phần của điều gì đó.

Sự kết hợp có thể được thúc đẩy bằng cách nhấn mạnh “tâm lý của chúng tôi” hoặc bằng cách kết hợp các chiến dịch của bạn với “là một trong số ít” hoặc “tham gia nhóm”.

8. Cam kết và nhất quán – Commitment & Consistency 

Thông báo này của Jet nhắc nhở khách hàng của mình duy trì việc mua hàng của họ.

Điều này thúc đẩy lý thuyết ‘Cam kết & Nhất quán’, lý thuyết này giải thích rằng mọi người cảm thấy có nghĩa vụ phải cư xử nhất quán với các cam kết của họ.

Bạn có thể gửi các thông báo nhắc nhở khách hàng về những gì họ có trong giỏ hàng hoặc khuyến khích họ đăng ký nhận bản tin, chiến dịch hoặc ưu đãi.

9. Lý do tại sao – Reasons Why 

Lý do mua của Toyota được nhấn mạnh với đặc điểm “ít nhiên liệu hơn” của họ.

“Để mua hay không mua?” – Mọi người sẽ luôn cân nhắc lý do mua sản phẩm trước khi thanh toán.

Đặc biệt nếu đó là một món hàng đắt tiền, chẳng hạn như một chiếc ô tô. Mô tả sản phẩm nêu bật những lợi ích của ô tô là lý do tại sao bạn nên mua nó (tức là ô tô này có cửa sổ trời) và cho thấy sản phẩm của bạn có chất lượng khác biệt như thế nào.

10. Sợ mất mát – Loss Aversion

Chiến dịch quảng cáo trên Facebook của Gravity Vault này cho thấy việc bỏ lỡ đợt giảm giá cuối năm sẽ là một tổn thất. Tâm lý đánh mất thứ gì đó đè nặng trong tiềm thức của một người hơn là khi giành được thứ gì đó.

Sự mất mát được nhìn thấy rõ trong hiệu ứng FOMO (sợ bỏ lỡ), hoặc trong cách chúng ta từ chối từ bỏ vị trí của mình trong hàng đợi hoặc khoản đầu tư tiền điện tử đang giảm sút của chúng ta.

Làm nổi bật tâm lý này trong nội dung quảng cáo của bạn từ các chiến dịch nhắm mục tiêu lại đến hình ảnh biểu ngữ sẽ chứng tỏ mức độ hiệu quả rất cao.

Hết phần 2 !

Tham gia Cộng đồng We’re Marketer để thảo luận các chủ đề về Marketing và Business tại: Link

Cẩm Tú | MarketingTrips